rope yard
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xưởng làm dây thừng: "rope yard" chỉ một nơi làm việc, thường là một lối đi hoặc nhà kho dài và hẹp, nơi dây thừng được sản xuất.
Ví dụ sử dụng
- (Những công nhân đã dành cả ngày trong xưởng làm dây thừng, xoắn các sợi thành những sợi cáp chắc chắn.)
- (Xưởng làm dây thừng cũ đã được chuyển đổi thành bảo tàng lịch sử hàng hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to work in a rope yard": làm việc tại xưởng làm dây thừng.
- He learned the trade of ropemaking while working in a rope yard. (Anh ấy đã học nghề làm dây thừng khi làm việc tại một xưởng làm dây thừng.)
"rope yard layout": bố trí xưởng làm dây thừng (chỉ cách sắp xếp không gian trong xưởng).
- The rope yard layout required a long, straight path to stretch the fibers. (Bố trí xưởng làm dây thừng yêu cầu một lối đi dài và thẳng để kéo căng các sợi.)
Biến thể và từ gần giống
Ropemaking (danh từ): nghề làm dây thừng.
- Ropemaking was an important industry in coastal towns. (Nghề làm dây thừng là một ngành công nghiệp quan trọng ở các thị trấn ven biển.)
Ropewalk (danh từ): lối đi dài dùng để làm dây thừng (thường là một phần của rope yard).
- The ropewalk was the main structure in the rope yard. (Lối đi làm dây thừng là cấu trúc chính trong xưởng làm dây thừng.)
Từ đồng nghĩa
- Ropewalk: lối đi làm dây thừng (thường dùng thay thế cho "rope yard" trong ngữ cảnh lịch sử).
- Rope factory: nhà máy sản xuất dây thừng (có quy mô lớn hơn và hiện đại hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "rope yard".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "rope yard".